se placer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- (Được) đặt, để: Chỉ vị trí của một vật hoặc người được đặt ở đâu đó.
- Ngồi, đặt mình: Chỉ hành động tự đặt mình vào một vị trí cụ thể.
- Được xếp hạng, được phân loại: Chỉ việc được xếp vào một thứ hạng, một nhóm hoặc một loại nào đó.
- Tìm được việc làm, có được một vị trí: Chỉ việc tìm được một công việc hoặc một chỗ đứng trong xã hội, nghề nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Về vị trí vật lý:
- La table se place au centre de la pièce. (Cái bàn được đặt ở trung tâm căn phòng.)
- Il s'est placé près de la fenêtre pour mieux voir. (Anh ấy đã ngồi/đặt mình gần cửa sổ để nhìn rõ hơn.)
- Về thứ hạng, phân loại:
- Notre équipe s'est placée en tête du classement. (Đội của chúng tôi đã được xếp ở vị trí dẫn đầu bảng xếp hạng.)
- Ce vin se place parmi les meilleurs. (Loại rượu vang này được xếp vào hàng ngon nhất.)
- Về việc làm, vị trí xã hội:
- Elle a réussi à se placer comme ingénieure dans une grande entreprise. (Cô ấy đã thành công trong việc tìm được vị trí kỹ sư tại một tập đoàn lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se placer sous la protection de quelqu'un": Đặt mình dưới sự bảo vệ/che chở của ai đó.
- Le témoin s'est placé sous la protection de la police. (Nhân chứng đã đặt mình dưới sự bảo vệ của cảnh sát.)
- "Se placer du point de vue de...": Đặt mình vào góc nhìn/ lập trường của...
- Pour comprendre sa décision, il faut se placer de son point de vue. (Để hiểu quyết định của anh ta, phải đặt mình vào góc nhìn của anh ta.)
- Trong thể thao (đua ngựa): Được xếp hạng nhất nhì.
- Le cheval favori s'est placé deuxième. (Con ngựa được đánh giá cao đã về nhì.)
Biến thể và từ liên quan
- Placer (v.t): Đặt, để, đầu tư.
- Placer un livre sur l'étagère. (Đặt một quyển sách lên giá.)
- Placement (n.m): Sự sắp xếp, sự đầu tư, việc làm.
- Un service de placement pour les jeunes diplômés. (Dịch vụ giới thiệu việc làm cho sinh viên mới tốt nghiệp.)
- Bien placé, mal placé (adj): Ở vị trí tốt/xấu, có thẩm quyền/không có thẩm quyền (để nói điều gì).
- Tu n'es pas bien placé pour critiquer. (Cậu không ở vị trí thích hợp để chỉ trích đâu.)
Từ đồng nghĩa
- Se positionner: Định vị bản thân, đặt mình vào vị trí.
- Se situer: Nằm ở, được xếp vào (về vị trí, thứ hạng).
- Se ranger: Xếp vào, đứng về phía.
- S'installer: Ngồi xuống, an cư, thiết lập.
Các cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- Se placer en tête: Dẫn đầu, đứng đầu.
- Le coureur s'est placé en tête dès le départ. (Vận động viên chạy đã dẫn đầu ngay từ lúc xuất phát.)
- Se placer sur le marché (du travail): Tìm được chỗ đứng trên thị trường (việc làm).
- Les informaticiens arrivent facilement à se placer sur le marché. (Các chuyên gia tin học dễ dàng tìm được chỗ đứng trên thị trường.)
Thành ngữ liên quan
- Savoir se placer: Biết cách tạo dựng vị trí, biết cách cư xử phù hợp với hoàn cảnh.
- Dans le monde des affaires, il est important de savoir se placer. (Trong giới kinh doanh, biết cách tạo dựng vị trí là rất quan trọng.)
tự động từ
- (được) đặt
- Le fauteuil se place devant la cheminéecái ghế bành đặt trước lò sưởi
- ngồi
- đặt mình
- Se placer sous la protectionđặt mình dưới sự che chở (của ai)
- được xếp
- Se placer parmi les premiersđược xếp trong các người đứng đầu
- được xếp nhất nhì (ngựa đua)
- tìm được việc làm